richard lovelace

richard lovelace

Richard Lovelace writes a poem by candlelight.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Richard Lovelace tên của một nhà thơ người Anh, sống từ năm 1618 đến năm 1857. Ông nổi tiếng với các tác phẩm thơ ca thuộc trào lưu thơ Cavalier, thường ca ngợi tình yêu, danh dự lòng trung thành.

dụ sử dụng
  • (Richard Lovelace nổi tiếng nhất với bài thơ "Gửi Althea, từ trong ".)
  • (Các tác phẩm của Richard Lovelace phản ánh lý tưởng của các nhà thơ Cavalier.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a Richard Lovelace": (hiếm) ám chỉ một người phong cách thơ ca lãng mạn, hào hoa hoặc một người trung thành với lý tưởng.
    • He writes love poems like a modern Richard Lovelace. (Anh ấy viết thơ tình như một Richard Lovelace hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Lovelace (n): họ Lovelace, có thể được dùng như một tên riêng hoặc ám chỉ dòng họ.
  • Cavalier poet (n): nhà thơ Cavalier, một nhóm nhà thơ Anh thế kỷ 17, trong đó Richard Lovelace.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thơ Cavalier: (danh từ) chỉ chung các nhà thơ cùng trào lưu với Richard Lovelace.
  • Thi sĩ thời Stuart: (danh từ) chỉ các nhà thơ sống dưới triều đại Stuart, bao gồm Richard Lovelace.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không ( "Richard Lovelace" danh từ riêng, không động từ đi kèm).
Thành ngữ liên quan
  • "To sing like Lovelace": (hiếm) thành ngữ chỉ việc làm thơ hoặc ca hát một cách hào hoa, lãng mạn.
    • He sang like Lovelace at the poetry reading. (Anh ấy làm thơ một cách hào hoa như Lovelace tại buổi đọc thơ.)